ĐỊNH HƯỚNG KHÍ CHI TIẾT THEO DỊCH LÝ

 

ĐỊNH HƯỚNG KHÍ CHI TIẾT THEO DỊCH LÝ

Dựa vào quẻ dịch

***

Trong khoa học kiến trúc cổ phương Đông và triết học Dịch Lý, "Định Hướng Khí" không đơn thuần là việc cầm la bàn chỉ định Đông Tây Nam Bắc. Nó là nghệ thuật "Đồng thanh tương ứng, đồng khí tương cầu" – tìm ra phương vị có trường năng lượng (Khí) tương thích nhất với bản mệnh hoặc hoàn cảnh hiện tại của con người thông qua việc luận giải Quẻ Dịch.

1/. NGUYÊN LÝ NỀN TẢNG CỦA ĐỊNH HƯỚNG KHÍ TRONG DỊCH LÝ

Dịch Lý vận hành dựa trên sự biến hóa của Âm Dương và tương tác của Bát Quái (8 quẻ đơn). Để định hướng Khí, chúng ta sử dụng hệ thống Hậu Thiên Bát Quái của Văn Vương, trong đó mỗi quẻ tương ứng với một phương vị và một hành trong Ngũ Hành:

-      Khảm (Thủy): Hướng Bắc.

-      Cấn (Thổ): Hướng Đông Bắc.

-      Chấn (Mộc): Hướng Đông.

-      Tốn (Mộc): Hướng Đông Nam.

-      Ly (Hỏa): Hướng Nam.

-      Khôn (Thổ): Hướng Tây Nam.

-      Đoài (Kim): Hướng Tây.

-      Càn (Kim): Hướng Tây Bắc.

Việc "Định Hướng Khí" chính là tìm ra phương vị chứa Quẻ Khí mang tính Sinh hoặc Vượng để bổ trợ cho thân mệnh, đồng thời tránh các phương vị mang tính Khắc hoặc Tiết (làm suy hao năng lượng).

2/. HAI PHƯƠNG PHÁP ĐỊNH HƯỚNG KHÍ DỰA VÀO QUẺ DỊCH

Có hai cách tiếp cận chính để định hướng Khí: Định hướng theo Mệnh Quái (Khí Tiên Thiên của đời người) và Định hướng theo Quẻ Dịch Thời Điểm (Khí Hậu Thiên tại một thời khắc sự việc).

PHƯƠNG PHÁP A:

Định Hướng Khí Theo Mệnh Quái (Dịch Lý Bát Trạch)

Đây là phương pháp tìm ra hướng Khí chủ đạo cho cả cuộc đời dựa trên năm sinh. Mỗi người sinh ra sẽ mang một "Quẻ Mệnh" (Mệnh Quái) thuộc Đông Tứ Trạch (Khảm, Ly, Chấn, Tốn) hoặc Tây Tứ Trạch (Càn, Khôn, Cấn, Đoài).

Khi Quẻ Mệnh kết hợp với 8 hướng không gian sẽ tạo ra 8 dòng Khí (4 Tốt, 4 Xấu). Định hướng Khí lúc này là việc chọn 4 phương vị Cát:

1-   Sinh Khí (Tham Lang): Quẻ Mệnh tương sinh với Quẻ Hướng. Dòng khí thu hút tài lộc, danh tiếng, thăng quan phát tài. Rất tốt cho hướng cửa chính hoặc hướng bàn làm việc.

2-   Diên Niên (Vũ Khúc): Dòng khí củng cố các mối quan hệ gia đình, tình yêu và ngoại giao. Tốt cho hướng phòng ngủ hoặc phòng khách.

3-   Thiên Y (Cự Môn): Dòng khí cải thiện sức khỏe, trường thọ, gặp may mắn có quý nhân phù trợ. Rất tốt cho vị trí đặt bếp hoặc giường ngủ.

4-   Phục Vị (Tả Phù): Dòng khí mang lại sức mạnh tinh thần, bình yên, trấn tĩnh. Thích hợp cho hướng phòng thờ hoặc bàn học tập, thiền định.

Ví dụ ứng dụng: Một người nam sinh năm 1982 (Nhâm Tuất), tính ra Mệnh Quái là quẻ Ly (Hỏa). Hướng khí tốt nhất (Sinh Khí) của người này là hướng Đông (quẻ Chấn - Mộc). Mộc sinh Hỏa, vì vậy quay mặt về hướng Đông khi làm việc sẽ đón được vượng khí lớn nhất.

PHƯƠNG PHÁP B:

Định Hướng Khí Theo Quẻ Dịch Thời Điểm (Gieo Quẻ)

Trong trường hợp đối mặt với một sự việc cụ thể (đàm phán, xuất hành, thi cử, trị bệnh) mà không thể thay đổi hướng không gian cố định, ta dùng phương pháp lập quẻ Dịch (64 quẻ kép) để tìm hướng Khí giải quyết vấn đề.

CÁC BƯỚC THỰC HIỆN:

1-   Lập quẻ: Gieo đồng xu hoặc lấy ngày giờ sự việc để lập ra Quẻ Chủ, Quẻ Hỗ, Quẻ Biến.

2-   Tìm Dụng Thần: Xác định yếu tố cốt lõi cần giải quyết trong quẻ là gì (Tài Hào, Quan Hào, Tử Tôn Hào...).

3-   Định Hướng Khí Cát Tiên: Dựa vào ngũ hành của Dụng Thần để hướng đến phương vị tương ứng.

VÍ DỤ ỨNG DỤNG:

Bạn chuẩn bị ký một hợp đồng quan trọng nhưng gặp bế tắc. Lập quẻ được quẻ Thủy Phong Tỉnh biến Thủy Thiên Nhu.

-      Dụng thần của bạn (Tài lộc/Kết quả) trong quẻ này cần hành Kim để sinh Thủy và khắc chế Mộc.

-      Tra cứu Hậu Thiên Bát Quái: Hành Kim thuộc quẻ Càn (Tây Bắc) và quẻ Đoài (Tây).

-      Định Hướng Khí: Khi đàm phán, bạn nên chủ động chọn chỗ ngồi quay mặt về hướng Tây Bắc hoặc Tây, hoặc xuất hành từ nhà đi về hướng Tây để nạp Kim Khí, mượn thế vũ trụ để xoay chuyển cục diện hợp đồng.

3/. NGUYÊN TẮC CỐT LÕI KHI "ĐÓN KHÍ" THỰC TẾ

Đã biết cách định hướng Khí qua Quẻ Dịch, bạn cần áp dụng đúng các nguyên lý vật lý kiến trúc để Khí thực sự tụ lại:

-      Minh Đường Hội Tụ: Hướng Khí được chọn phải thoáng đãng, sáng sủa (Minh Đường). Dù quẻ Dịch chỉ ra hướng Đông là Sinh Khí, nhưng nếu mở cửa hướng Đông mà đối diện là bức tường bế tắc, cột điện, hay bãi rác, thì Sinh Khí cũng biến thành Sát Khí.

-      Động Khí & Tĩnh Khí:

+ Nơi cần Động Khí (Cửa ra vào, ban công, nơi làm việc): Chọn hướng Sinh Khí, Diên Niên.

+ Nơi cần Tĩnh Khí (Phòng ngủ, phòng thiền, két sắt): Chọn hướng Thiên Y, Phục Vị.

-      Tàng Phong Tụ Khí: Hướng Khí tốt cần phải "uốn lượn hiền hòa", không nên để gió thổi thốc thẳng vào nhà (Tán Khí) thì mới giữ được sự hưng vượng lâu dài.

LỜI KẾT

"Định hướng khí" theo Quẻ Dịch là đỉnh cao của sự thấu hiểu và hòa hợp giữa Thiên (Thời gian/Vũ trụ), Địa (Không gian/Phương vị) và Nhân (Con người). Khi phương hướng không gian đồng thuận với trường năng lượng của bản mệnh, mọi việc ắt sẽ hanh thông, ít hao tổn tâm sức.

Tuy nhiên, trong Dịch Lý có câu: "Tận nhân lực, tri thiên mệnh". Phong thủy và định hướng Khí là trợ lực vô giá từ bên ngoài, nhưng Tâm Khí (sự thiện lương, nỗ lực và ý chí) của chính bạn mới là nguồn Khí mạnh mẽ nhất để quyết định sự thành bại trong Mệnh Số.

***

Phong Thủy Sư TRẠCH BẰNG – Đt: 0932153031 - Ảnh st minh họa.



Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

XEM TỐT XẤU NGÀY GIỜ MẤT CỦA NGƯỜI THÂN

XEM NGƯỜI SẮP CHẾT VÀ CÁCH TÍNH BỆNH TẬT NẶNG HAY NHẸ

CÁCH TÍNH CAN CHI LỘC MÃ QUÝ NHÂN