Bài đăng

CHỌN NGÀY CÁT TRONG THÁNG 5 ÂM LỊCH

Hình ảnh
  CHỌN NGÀY CÁT TRONG THÁNG 5 ÂM LỊCH *** Khi chọn ngày, thấy trong lịch ngày tốt, dò trong Đổng Công cũng tốt, đó là Đại kiết. Còn trong lịch tuy nói không tốt, nhưng Đổng Công nói là Đại kiết thì dùng được, khỏi phải e ngại gì. Nếu cả hai đều xấu thì hẳn nhiên không nên dùng. Nhưng nếu cả hai đều tốt mà gặp ngày Kim Thần Thất Sát, Sát chủ, Thọ tử... cũng không nên dùng. Muốn tìm ngày Đổng Công, ta phải xem ngày đó thuộc Trực gì trong lịch, rồi xem thuộc Trực gì trong sách Đổng Công. Nếu có sai khác ắt nên dò lại. THÁNG NĂM: MANG CHỦNG, HẠ CHÍ Trước Hạ Chí một ngày là Tứ ly. Sau Mang Chủng là Tam sát tại Bắc, phương: Hợi, Tý, Sửu. Kỵ tu tạo động thổ. TRỰC KIẾN: Ngày NGỌ: Giáp Ngọ được Thiên xá, tuy là chuyển sát, nhưng mai táng được thứ kiết. Các ngày Ngọ khác mai táng không lợi, nếu dùng sẽ bị quan tư, khẩu thiệt, cô quả, bệnh tật. Các ngày Ngọ trong tháng 5 đều là Thiên địa chuyển sát cả. TRỰC TRỪ: Ngày MÙI: Riêng một ngày Ất Mùi rất là bất lợi, nếu hôn nhân, kha...

NHỮNG HÌNH THỨC KHÁC NHAU CỦA HUYỆT ĐỊA

Hình ảnh
  NHỮNG HÌNH THỨC KHÁC NHAU CỦA HUYỆT ĐỊA Trong phong thủy địa lý *** Trong phong thủy học, đặc biệt là phái Loan Đầu, nếu "Long mạch" là con đường vận hành của sinh khí từ nơi khởi tổ đến chỗ kết thúc, thì "Huyệt địa" chính là điểm dừng chân, nơi tinh anh của nhật nguyệt và tú khí của núi sông ngưng tụ lại. Tìm được long mạch đích thực đã khó, nhưng để "điểm" trúng huyệt trường lại càng đòi hỏi sự tinh thâm. Cổ nhân có câu: "Tam niên tầm long, thập niên điểm huyệt" (Ba năm tìm long mạch, mười năm mới học được cách điểm huyệt). Huyệt địa muôn hình vạn trạng, nhưng chung quy lại, phong thủy truyền thống phân chia huyệt kết thành Bốn hình thức cơ bản (Tứ Đại Huyệt Hình): Oa, Kiềm, Nhũ, Đột. 1/. HUYỆT OA ( 窩 ) - HÌNH Ổ LÕM Huyệt Oa là nơi khí mạch kết tụ tại một vùng đất trũng xuống, trông giống như cái tổ chim, cái chảo hoặc lòng bàn tay ngửa lên. -       Đặc điểm nhận diện: Xung quanh có núi non hoặc đồi đất bao bọc kín đáo, ở giữa l...

ĐẠO - TÍNH NHÂN VĂN Ở HÀ ĐỒ - LẠC THƯ

Hình ảnh
  ĐẠO - TÍNH NHÂN VĂN Ở HÀ ĐỒ - LẠC THƯ *** Hà Đồ và Lạc Thư từ ngàn xưa luôn được xem là khởi nguồn của triết học phương Đông, là "mật mã" cội nguồn của Kinh Dịch, Âm Dương và Ngũ Hành. Tuy nhiên, nếu chỉ nhìn hai đồ hình này dưới lăng kính của những thuật số dự đoán, ta sẽ vô tình bỏ lỡ những giá trị cốt lõi nhất: Đạo – quy luật vận hành của vũ trụ, và Tính nhân văn – triết lý sống và tu dưỡng của con người. 1/. HÌNH BÓNG CỦA "ĐẠO" TRONG HÀ ĐỒ VÀ LẠC THƯ "Đạo" là quy luật tự nhiên, là trật tự vốn có của vũ trụ. Hà Đồ và Lạc Thư mô tả Đạo ở hai trạng thái khác nhau: tĩnh và động, lý tưởng và thực tại. Hà Đồ: Thiên Đạo và Sự tĩnh tại (Tiên Thiên) Hà Đồ mang cấu trúc của sự viên mãn. Các con số chẵn (Âm) và lẻ (Dương) phối hợp với nhau theo quy luật Ngũ hành tương sinh (Thủy sinh Mộc, Mộc sinh Hỏa...). -       Đạo của Hà Đồ là Đạo của tự nhiên thuở ban sơ: Một thế giới lý tưởng, nơi vạn vật sinh sôi nảy nở, hòa hợp, không có xung đột. Nó đại d...

SINH KHÍ BÁT TRẠCH - NGUỒN GỐC CÁT HUNG

Hình ảnh
  SINH KHÍ BÁT TRẠCH Nguồn gốc cát hung *** Trong phong thủy Bát Trạch, không gian sống và vận mệnh con người có một mối liên kết chặt chẽ thông qua 8 dòng khí (4 khí tốt và 4 khí xấu). Đứng đầu trong tứ cát tinh, Sinh Khí luôn được xem là hướng đại cát, mang lại tài lộc và vượng khí mạnh mẽ nhất. Tuy nhiên, Sinh Khí từ đâu mà có? Và liệu có phải cứ nhắc đến Sinh Khí là chắc chắn mang lại điềm lành (Cát) hay đôi khi lại ẩn chứa những họa hại (Hung)? Cùng tìm hiểu sâu hơn về bản chất và nguồn gốc Cát – Hung của cung Sinh Khí trong bài viết dưới đây. 1/. SINH KHÍ LÀ GÌ Sinh Khí (Sheng Qi) dịch sát nghĩa là "luồng khí tạo ra sự sống". Trong trường phái phong thủy Bát Trạch: -       Chòm sao đại diện: Sinh Khí được cai quản bởi sao Tham Lang (đệ nhất cát tinh). -       Ngũ hành: Thuộc hành Mộc. -       Ý nghĩa: Tượng trưng cho sự sinh sôi, nảy nở, phát triển mạnh mẽ. Đây là cung mang lại vượng ...

ĐỊNH HƯỚNG KHÍ CHI TIẾT THEO DỊCH LÝ

Hình ảnh
  ĐỊNH HƯỚNG KHÍ CHI TIẾT THEO DỊCH LÝ Dựa vào quẻ dịch *** Trong khoa học kiến trúc cổ phương Đông và triết học Dịch Lý, "Định Hướng Khí" không đơn thuần là việc cầm la bàn chỉ định Đông Tây Nam Bắc. Nó là nghệ thuật "Đồng thanh tương ứng, đồng khí tương cầu" – tìm ra phương vị có trường năng lượng (Khí) tương thích nhất với bản mệnh hoặc hoàn cảnh hiện tại của con người thông qua việc luận giải Quẻ Dịch. 1/. NGUYÊN LÝ NỀN TẢNG CỦA ĐỊNH HƯỚNG KHÍ TRONG DỊCH LÝ Dịch Lý vận hành dựa trên sự biến hóa của Âm Dương và tương tác của Bát Quái (8 quẻ đơn). Để định hướng Khí, chúng ta sử dụng hệ thống Hậu Thiên Bát Quái của Văn Vương, trong đó mỗi quẻ tương ứng với một phương vị và một hành trong Ngũ Hành: -       Khảm (Thủy): Hướng Bắc. -       Cấn (Thổ): Hướng Đông Bắc. -       Chấn (Mộc): Hướng Đông. -       Tốn (Mộc): Hướng Đông Nam. -       L...

ĐẠO LÝ TÁNG HUYỆT CÓ THƯ CÓ HÙNG

Hình ảnh
  ĐẠO LÝ TÁNG HUYỆT CÓ THƯ CÓ HÙNG Khoảng giữa thư hùng mới xuất hiện huyệt vị tốt *** Trong thế giới quan của Phong Thủy Địa Lý, vạn vật trong vũ trụ đều được vận hành bởi hai luồng khí Âm và Dương. Cổ nhân có câu: "Cô Âm bất sinh, Độc Dương bất trưởng" (Âm đơn độc thì không thể sinh sôi, Dương lẻ loi thì không thể phát triển). Nguyên lý này khi áp dụng vào Đạo lý Táng huyệt (tìm đất kết để đặt mộ phần hoặc cất nhà) được đúc kết qua một câu khẩu quyết trứ danh: "Táng huyệt có Thư có Hùng - Khoảng giữa Thư Hùng mới xuất hiện huyệt vị tốt". Vậy "Thư Hùng" là gì, và tại sao khoảng giữa của chúng lại là nơi tàng phong tụ khí? 1/. HIỂU VỀ "THƯ" VÀ "HÙNG" TRONG PHONG THỦY Trong ngôn ngữ cổ, "Thư" (Mái) đại diện cho tính Âm, và "Hùng" (Trống) đại diện cho tính Dương. Hình tượng Thư - Hùng trong phong thủy địa lý chính là sự phân định đặc tính của địa hình, núi non và sông nước. -       Hùng (Dương - Trống): L...