TÌM HIỂU THUYẾT ÂM DƯƠNG TRONG "KINH DỊCH"
THUYẾT ÂM DƯƠNG
NGŨ HÀNH
Tìm hiểu thuyết
âm dương trong "kinh dịch"
***
Trong vũ trụ quan và triết học phương Đông,
Thuyết Âm Dương và Ngũ Hành không chỉ là nền tảng của Phong thủy học, Y học cổ
truyền, hay Thiên văn học, mà còn là kim chỉ nam để con người hiểu về sự vận động
của vạn vật. Trong đó, Kinh Dịch – cuốn sách cổ xưa và uyên bác bậc nhất –
chính là cội nguồn nơi Thuyết Âm Dương được diễn giải một cách toàn diện và sâu
sắc nhất.
1/. NGUỒN GỐC CỦA
THUYẾT ÂM DƯƠNG TRONG KINH DỊCH
Kinh Dịch được xây dựng trên nền tảng của sự
biến đổi (Dịch có nghĩa là sự thay đổi, chuyển hóa). Cốt lõi của sự biến đổi đó
bắt nguồn từ hai thế lực đối lập nhưng luôn song hành: Âm và Dương.
Hệ Từ Truyện (phần chú giải Kinh Dịch) có
câu nổi tiếng: "Nhất âm, nhất dương chi vị Đạo" (Một âm, một dương gọi
là Đạo). Điều này khẳng định rằng vạn vật trong vũ trụ đều không thể thoát khỏi
quy luật của Âm và Dương.
Quá trình hình thành vũ trụ trong Kinh Dịch
được tóm gọn qua câu: "Thái cực sinh Lưỡng nghi, Lưỡng nghi sinh Tứ tượng,
Tứ tượng sinh Bát quái".
-
Thái Cực: Là trạng thái nguyên sơ, hỗn mang, chưa phân
chia.
-
Lưỡng Nghi: Chính là Âm và Dương. Thái Cực động thì
sinh Dương, tĩnh thì sinh Âm. Đây là bước phân chia đầu tiên tạo nên trật tự của
vũ trụ.
2/. BIỂU TƯỢNG
VÀ Ý NGHĨA CỦA ÂM DƯƠNG TRONG KINH DỊCH
Trong hệ thống ký hiệu của Kinh Dịch, Âm và
Dương được thể hiện qua các "hào" (nét vạch):
-
Hào Dương (—): Là một vạch liền. Đại diện cho sự mạnh
mẽ, cương quyết, ánh sáng, ban ngày, nam giới, bầu trời, sự tiến lên và phát
triển.
-
Hào Âm (- -): Là một vạch đứt. Đại diện cho sự nhu thuận,
mềm mại, bóng tối, ban đêm, nữ giới, mặt đất, sự lùi lại và dung dưỡng.
Sáu vạch Âm
Dương chồng lên nhau tạo thành một "Quẻ" (Trùng Quái), và 64 Quẻ
trong Kinh Dịch chính là 64 hoàn cảnh, 64 trạng thái biến hóa của tự nhiên và
xã hội loài người.
3/. BỐN QUY LUẬT
VẬN ĐỘNG CƠ BẢN CỦA ÂM DƯƠNG
Thuyết Âm Dương
trong Kinh Dịch không nhìn nhận sự vật ở trạng thái tĩnh, mà luôn trong trạng
thái động. Điều này được thể hiện qua 4 quy luật:
1-
Âm Dương đối lập: Âm và Dương là hai mặt mâu thuẫn,
trái ngược nhau (như Sáng - Tối, Nóng - Lạnh, Trời - Đất). Tuy nhiên, sự đối lập
này không mang tính triệt tiêu mà là để duy trì thế cân bằng.
2- Âm Dương hỗ căn:
Âm và Dương nương tựa vào nhau để tồn tại. Không có Âm thì Dương không có nền tảng
để phát sinh, không có Dương thì Âm không có động lực để biến hóa ("Cô âm
bất sinh, độc dương bất trưởng").
3- Âm Dương tiêu
trưởng: Sự vận động của vũ trụ là quá trình Âm suy thì Dương thịnh, Dương suy
thì Âm thịnh. Giống như chu kỳ của một ngày: giữa trưa (cực Dương) thì bóng tối
bắt đầu nhen nhóm, nửa đêm (cực Âm) thì ánh sáng bắt đầu hình thành.
4- Âm Dương chuyển
hóa: Khi Âm hoặc Dương phát triển đến tột cùng, chúng sẽ chuyển hóa thành cái đối
lập. "Vật cực tất phản", cực Âm sinh Dương, cực Dương sinh Âm. Kinh Dịch
nhấn mạnh quy luật này để khuyên con người biết điểm dừng, khi thịnh vượng nhất
(Dương) phải biết phòng ngừa sự suy thoái (Âm).
4/. Ý NGHĨA TRIẾT
LÝ NHÂN SINH VÀ ỨNG DỤNG
Thuyết Âm Dương trong Kinh Dịch mang lại cho
chúng ta một nhân sinh quan vô cùng sâu sắc:
-
Trong đời sống và công việc: Luôn giữ Đạo "Trung
Dung", tìm kiếm sự cân bằng. Không quá tự mãn khi thành công (Dương thịnh)
và cũng không tuyệt vọng khi thất bại (Âm suy), vì mọi thứ đều sẽ luân chuyển
và biến đổi.
-
Trong Phong thủy kiến trúc: Đòi hỏi sự hài hòa giữa
ánh sáng (Dương) và bóng tối (Âm), giữa động (đường đi, dòng nước) và tĩnh
(phòng ngủ, không gian nghỉ ngơi). Một ngôi nhà vượng khí là nơi Âm Dương giao
hòa, không bị thiên lệch.
LỜI KẾT
Thuyết Âm Dương trong Kinh Dịch không phải
là những khái niệm trừu tượng xa vời, mà là cội rễ của vạn vật. Hiểu được sự vận
hành của vạch đứt, vạch liền cũng chính là nắm được chìa khóa để giải mã quy luật
sinh - diệt, thịnh - suy của vũ trụ, từ đó biết cách sống thuận theo lẽ tự
nhiên, kiến tạo sự bình an và thịnh vượng.
5/. MỐI LIÊN KẾT
MẬT THIẾT GIỮA ÂM DƯƠNG VÀ NGŨ HÀNH
Nhiều người lầm tưởng Âm Dương và Ngũ Hành
là hai hệ thống tách biệt, nhưng thực tế chúng là một thể thống nhất. Ngũ Hành
thực chất là các trạng thái khác nhau của quá trình Tiêu - Trưởng (suy yếu và
phát triển) của Âm Dương.
Phân định Âm
Dương trong Ngũ Hành
Trong quá trình
vận động, Âm Dương phân tách thành 5 trạng thái năng lượng khác nhau:
-
Mộc (Thiếu Dương): Giai đoạn Dương khí bắt đầu sinh
sôi, giống như mùa Xuân, cây cối đâm chồi nảy lộc. Đây là "Dương
non".
-
Hỏa (Thái Dương): Giai đoạn Dương khí phát triển đến cực
điểm, nóng bỏng và rực rỡ như mùa Hạ. Đây là "Dương già".
-
Kim (Thiếu Âm): Giai đoạn Dương khí bắt đầu suy yếu,
Âm khí dần hình thành, giống như mùa Thu với không khí se lạnh, vạn vật thu
mình. Đây là "Âm non".
-
Thủy (Thái Âm): Giai đoạn Âm khí đạt đến cực đại, lạnh
lẽo và tĩnh lặng như mùa Đông. Đây là "Âm già".
-
Thổ (Trạng thái cân bằng): Là nơi giao thoa, chuyển
hóa giữa các hành, đóng vai trò trung tâm để điều hòa Âm Dương.
Bảng đối chiếu tổng
hợp
|
Hành |
Trạng thái Âm
Dương |
Mùa trong năm |
Phương hướng |
Tính chất |
|
Mộc |
Thiếu Dương
(Dương non) |
Xuân |
Đông |
Sinh sôi, vươn
lên |
|
Hỏa |
Thái Dương
(Dương cực) |
Hạ |
Nam |
Nhiệt huyết,
phát tán |
|
Thổ |
Cân bằng
(Trung tính) |
Tứ quý (Giao
mùa) |
Trung tâm |
Nuôi dưỡng,
dung chứa |
|
Kim |
Thiếu Âm (Âm
non) |
Thu |
Tây |
Thu liễm, sắc
bén |
|
Thủy |
Thái Âm (Âm cực) |
Đông |
Bắc |
Tĩnh lặng,
thâm sâu |
6/. QUY LUẬT
TƯƠNG SINH - TƯƠNG KHẮC: SỰ VẬN ĐỘNG CỦA ÂM DƯƠNG
Chính sự tương tác giữa các phần tử Âm và
Dương trong Ngũ Hành đã tạo ra hai vòng tròn vận động vĩnh cửu:
1-
Vòng Tương Sinh (Hỗ trợ phát triển): Thể hiện tính chất
"Dương" – sự thúc đẩy, nuôi dưỡng (Mộc sinh Hỏa, Hỏa sinh Thổ, Thổ
sinh Kim, Kim sinh Thủy, Thủy sinh Mộc).
2- Vòng Tương Khắc
(Chế ước lẫn nhau): Thể hiện tính chất "Âm" – sự kìm hãm, giữ mọi thứ
trong trật tự để không có hành nào phát triển quá mức gây mất cân bằng (Mộc khắc
Thổ, Thổ khắc Thủy, Thủy khắc Hỏa, Hỏa khắc Kim, Kim khắc Mộc).
Trong Phong thủy, mục tiêu cao nhất không phải
là làm cho một hành nào đó thật mạnh, mà là đạt được trạng thái "Âm Dương
hài hòa, Ngũ Hành cân bằng". Một ngôi nhà quá nhiều Hỏa (Dương cực) sẽ gây
nóng nảy, bất an; nhưng nếu quá nhiều Thủy (Âm cực) lại sinh ra u tối, bệnh tật.
7/. KẾT LUẬN
CHUNG
Âm Dương và Ngũ Hành giống như bộ khung và mạch
máu của vũ trụ. Kinh Dịch dùng Âm Dương để giải thích lý thuyết biến đổi, còn
Ngũ Hành dùng để giải thích phương thức vận động cụ thể của vật chất. Hiểu rõ mối
liên kết này, bạn sẽ có cái nhìn xuyên suốt từ vi mô (cơ thể người) đến vĩ mô
(vận mệnh, nhà ở).
Phong Thủy Sư TRẠCH BẰNG – Đt: 0932153031 - Ảnh st minh
họa.
Nhận xét
Đăng nhận xét