NHỮNG HÌNH THỨC KHÁC NHAU CỦA HUYỆT ĐỊA

 

NHỮNG HÌNH THỨC KHÁC NHAU CỦA HUYỆT ĐỊA

Trong phong thủy địa lý

***

Trong phong thủy học, đặc biệt là phái Loan Đầu, nếu "Long mạch" là con đường vận hành của sinh khí từ nơi khởi tổ đến chỗ kết thúc, thì "Huyệt địa" chính là điểm dừng chân, nơi tinh anh của nhật nguyệt và tú khí của núi sông ngưng tụ lại. Tìm được long mạch đích thực đã khó, nhưng để "điểm" trúng huyệt trường lại càng đòi hỏi sự tinh thâm.

Cổ nhân có câu: "Tam niên tầm long, thập niên điểm huyệt" (Ba năm tìm long mạch, mười năm mới học được cách điểm huyệt). Huyệt địa muôn hình vạn trạng, nhưng chung quy lại, phong thủy truyền thống phân chia huyệt kết thành Bốn hình thức cơ bản (Tứ Đại Huyệt Hình): Oa, Kiềm, Nhũ, Đột.

1/. HUYỆT OA () - HÌNH Ổ LÕM

Huyệt Oa là nơi khí mạch kết tụ tại một vùng đất trũng xuống, trông giống như cái tổ chim, cái chảo hoặc lòng bàn tay ngửa lên.

-      Đặc điểm nhận diện: Xung quanh có núi non hoặc đồi đất bao bọc kín đáo, ở giữa lại bằng phẳng và hơi trũng xuống.

-      Nguyên lý: "Oa" tượng trưng cho Thái Âm. Trong chỗ trũng (Âm) phải có chỗ hơi gồ lên hoặc sinh khí ngầm động (Dương).

-      Phân loại: Oa chia làm 4 loại chính là: Sâu, Nông, Rộng, Hẹp. Tuy là chỗ trũng nhưng tuyệt đối không được đọng nước ứ bùn, nếu không sẽ biến thành "bìu nước" (thủy tụ bại cục). Khí ở đây tàng ẩn cực tốt, tàng phong tụ khí, mang lại sự bình an, vượng đinh vượng tài.

2/. HUYỆT KIỀM () - HÌNH CÁI NGÀM / CÀNG CUA

Huyệt Kiềm có hai nhánh vươn ra hai bên từ thân núi chính, trông giống như cái kìm, ngàm cây, hoặc hai càng cua ôm lấy huyệt trường ở giữa.

-      Đặc điểm nhận diện: Phía sau có điểm tựa vững chắc, hai bên tả hữu vươn ra ôm lấy minh đường, tạo thành thế "hai tay ấp ủ".

-      Nguyên lý: Huyệt nằm ở vị trí trung tâm, nơi hai nhánh bắt đầu tách ra. Khí tụ tại phần đỉnh (giao điểm) của ngàm.

-      Yêu cầu: Hai nhánh (càng) bao bọc phải hữu tình, không được thô cứng, đâm thẳng hay vỡ lở. Nếu hai nhánh lệch nhau (một dài một ngắn) nhưng vẫn ôm bao bọc thì vẫn là thế tốt (gọi là âm dương giao cấu).

3/. HUYỆT NHŨ () - HÌNH NHŨ RỦ XUỐNG

Huyệt Nhũ có hình dáng lồi ra và buông thõng xuống, giống như bầu vú đang rủ xuống. Đây là loại huyệt rất phổ biến ở các vùng đồi núi.

-      Đặc điểm nhận diện: Huyệt trường nằm ở phần cuối của khối đất đá phình ra và rủ xuống. Hai bên thường có khe nước nhỏ (giới thủy) bao bọc.

-      Nguyên lý: Nhũ thuộc Thái Dương. Âm dương tương tế bộc lộ rất rõ ở thế đất này. Chỗ lồi ra (Dương) phải có sự phẳng lặng, êm ái xung quanh (Âm) để trung hòa.

-      Đại kỵ: Huyệt Nhũ rất kỵ gió vương (gió thổi ngang hông) vì hình thế nhô ra dễ bị tán khí. Do đó, huyệt Nhũ bắt buộc phải có Thanh Long, Bạch Hổ hộ vệ hai bên một cách kiên cố để đạt tiêu chuẩn "Tàng phong".

4/. HUYỆT ĐỘT () - HÌNH GÒ NỔI

Huyệt Đột là dạng địa hình gồ lên, nổi bật giữa một vùng đất tương đối bằng phẳng, tựa như cái mâm xôi, gò đống hoặc chiếc đĩa úp.

-      Đặc điểm nhận diện: Trông giống như ngôi sao cô độc giữa bình nguyên (Bình dương long) hoặc một gò đất nhỏ nhô lên giữa vùng trũng.

-      Nguyên lý: Đột tượng trưng cho Thiếu Dương. Sự đột khởi này chính là dấu hiệu sinh khí ngầm từ dưới đất trồi lên. Đột thường thấy nhiều ở vùng đồng bằng hơn là vùng núi cao.

-      Yêu cầu: Đột phải tròn trịa, sáng sủa, không được vỡ lở hay nhọn hoắt ác sát. Nước xung quanh phải ôm vòng (Hoàn bão), không được chảy xiết hoặc đâm thẳng vào gò đất.

NGUYÊN TẮC CỐT LÕI KHI TẦM HUYỆT

Dù huyệt kết theo hình thức nào (Oa, Kiềm, Nhũ hay Đột), để xác định đó là "Chân Huyệt" (huyệt thật) thì vùng đất đó phải thỏa mãn các nguyên tắc lý khí và hình thế ngặt nghèo:

1-   Hữu Tình: Núi sông xung quanh (Án sơn, Triều sơn, Long Hổ) phải chầu về huyệt trường một cách hiền hòa, ôm ấp.

2-   Giới Thủy: "Khí thừa phong tắc tán, giới thủy tắc chỉ" (Khí gặp gió thì tản mát, gặp nước thì dừng lại). Nơi kết huyệt phải có minh đường tụ thủy hoặc dòng nước hữu tình ôm vòng để tụ khí.

3-   Âm Dương Tương Tế: Trong Âm có Dương, trong Dương có Âm. Chỗ trũng (Oa) thì phải có phần nhô vi diệu, chỗ lồi (Đột) thì đỉnh phải có độ võng êm ái.

KẾT LUẬN

Đại địa phong thủy luôn ẩn chứa những quy luật vi diệu của Đất Trời. Nhận diện đúng hình thức của Huyệt Địa không chỉ là kỹ năng nhãn quang của bậc thầy Địa lý, mà còn là sự cảm ngộ sâu sắc về lẽ Âm Dương, Ngũ Hành.

---

Phong Thủy Sư TRẠCH BẰNG – Đt: 0932153031 - Ảnh st minh họa.



Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

XEM TỐT XẤU NGÀY GIỜ MẤT CỦA NGƯỜI THÂN

XEM NGƯỜI SẮP CHẾT VÀ CÁCH TÍNH BỆNH TẬT NẶNG HAY NHẸ

CÁCH TÍNH CAN CHI LỘC MÃ QUÝ NHÂN